Nghĩa của bình tông | Babel Free
ɓï̤ŋ˨˩ təwŋ˧˧Định nghĩa
Bình đựng nước của lính Mỹ, thường làm bằng nhựa hoặc nhôm.
Ví dụ
“Tư tưởng không thông vác bình tông cũng nặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free