phích nước
Định nghĩa
Bình trữ nước luôn ở nhiệt độ cao, ruột được tráng bạc.
Từ tương đương
30 more languages
Ελληνικάθερμός
Esperantovarmobotelo
Bahasa Indonesiatermos
日本語魔法瓶
ქართულითერმოსი
ភាសាខ្មែរបំពង់ទឹកក្ដៅ
한국어보온병
LatinaThermum
Македонскитермос
Монголхалуун сав
Bahasa Melayutermos
Polskitermos
Românătermos
Svenskatermos
Kiswahilichupa ombwe
Tagalogtermos
Türkçetermos
Ví dụ
“Phích nước giữ nhiệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free