HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phích nước

Danh từ CEFR B2
fïk˧˥ nɨək˧˥

Định nghĩa

Bình trữ nước luôn ở nhiệt độ cao, ruột được tráng bạc.

Từ tương đương

EnglishThermos
Españoltermo
Françaisthermos
30 more languages

Ví dụ

“Phích nước giữ nhiệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phích nước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free