HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

anken

Danh từ CEFR B1
[ʔaːn˧˧ kɛn˧˧]

Định nghĩa

an alkene

Từ tương đương

EnglishAlkene
Españolalqueno
Françaisalcène
22 more languages
Catalàalquè
Češtinaalken
Cymraegalcen
DeutschAlken
Esperantoalkeno
Eestialkeen
Suomialkeeni
Magyaralkén
Bahasa Indonesiaalkena
Italianoalchene
ភាសាខ្មែរអាល់សែន
한국어알켄
Nederlandsalkeen
Polskialken
Portuguêsalceno
Românăalchenă
Русскийалке́н
Svenskaalken
Türkçealkenolefin
中文烯烴
繁體中文烯烴

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anken được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free