ánh xạ
Định nghĩa
Khái niệm khái quát hóa của khái niệm hàm số, chỉ mối liên hệ giữa từng phần tử trong hai tập hợp.
Từ tương đương
Españolmapeo
21 more languages
Bosanskipreslikavanje
Češtinazobrazení
Danskafbildning
Ελληνικάαντιστοίχιση
Gaeilgemapáil
Hrvatskipreslikavanje
Bahasa Indonesiapemetaan
Italianomappatura
Македонскикартографирање
Nederlandsafbeelding
Portuguêsmapeamento
Српскиpreslikavanje
中文映射
Ví dụ
“Hàm số là một ánh xạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free