ái ân
Định nghĩa
Tình thương yêu đằm thắm giữa trai và gái.
Từ tương đương
26 more languages
Danskelske
DeutschLiebe machen
Esperantoamori
فارسیعشق ورزیدن
Suomirakastella
हिन्दीसंभोग करना
Magyarszeretkezik
Bahasa Indonesiabercinta
Italianofare l'amore
Македонскиводи љубов
Portuguêsfazer amor
Românăface dragoste
Svenskaälska
Tiếng Việtlàm tình
中文做愛
繁體中文做愛
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free