Nghĩa của ai biểu | Babel Free
aːj˧˧ ɓiə̰w˧˩˧Định nghĩa
Như ai bảo
Ví dụ
“Bị mắng là phải, ai biểu không nghe lời”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free