Nghĩa của ai điếu | Babel Free
[ʔaːj˧˧ ʔɗiəw˧˦]Định nghĩa
Lời văn viếng người chết để bày tỏ lòng thương xót; điếu văn.
Ví dụ
“Đọc mấy lời ai điếu trước linh cữu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free