HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ái lực

Danh từ CEFR B2
[ʔaːj˧˦ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sức, khả năng kết hợp với chất khác.

Từ tương đương

EnglishAffinity

Ví dụ

“Ái lực của ô-xi với sắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ái lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free