HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ái hữu

Danh từ CEFR B2
[ʔaːj˧˦ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. nghĩa bạn bè, nghĩa huynh đệ
  2. Nói tổ chức của những người cùng nghề nghiệp tập họp nhau để bênh vực quyền lợi của nhau.

Từ tương đương

EnglishFraternity

Ví dụ

“Hội ái hữu của công chức bưu điện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ái hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free