HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của agon | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ ɣəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

argon

Từ tương đương

Afrikaans argon
Български аргон
Bosanski argo argon аргон
Català argó
Čeština argon
Cymraeg argon
Deutsch Argon
Ελληνικά αργό
English Argon
Esperanto argono
Español argón
Eesti argoon
Suomi argon
Français argon
Gaeilge argón
Galego argon
עברית ארגון
Hrvatski argo argon аргон
Magyar argon
Հայերեն արգոն
Íslenska argon
Italiano Argo argon
日本語 アルゴン
ქართული არგონი
Қазақша аргон
ខ្មែរ អាកុង
한국어 아르곤
Kurdî argo argon
Lëtzebuergesch Argon
Lietuvių argonas
Latviešu argons
Македонски аргон
മലയാളം ആർഗോൺ
Монгол аргон
Bahasa Melayu argon
Malti argon
Nederlands argon
Polski argon
Português árgon argônio
Română argon
Русский аргон
Slovenčina argón
Српски argo argon аргон
Svenska argon
Kiswahili agoni
Türkçe argon
Українська аргон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem agon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free