HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

agon

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ ɣəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

argon

Từ tương đương

EnglishArgon
Españolargón
Françaisargon
46 more languages
Afrikaansargon
Българскиаргон
Catalàargó
Češtinaargon
Cymraegargon
DeutschArgon
Ελληνικάαργό
Esperantoargono
Eestiargoon
Suomiargon
Gaeilgeargón
Galegoargon
עבריתארגון
Magyarargon
Հայերենարգոն
Íslenskaargon
ItalianoArgoargon
日本語アルゴン
ქართულიარგონი
Қазақ тіліаргон
ភាសាខ្មែរអាកុង
한국어아르곤
Kurdîargoargon
LëtzebuergeschArgon
Lietuviųargonas
Latviešuargons
Македонскиаргон
മലയാളംആർഗോൺ
Монголаргон
Bahasa Melayuargon
Maltiargon
Nederlandsargon
Polskiargon
Portuguêsárgonargônio
Românăargon
Русскийаргон
Slovenčinaargón
Svenskaargon
Kiswahiliagoni
Türkçeargon
Українськааргон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem agon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free