Meaning of actin | Babel Free
/aːk˧˧ tin˧˧/Định nghĩa
Một trong hai protein co rút có trong cơ. Có khả năng trùng hợp để tạo các sợi mảnh là thành phần của các tơ cơ.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.