HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của protein | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent

Định nghĩa

Any of numerous large, complex naturally-produced molecules composed of one or more long chains of amino acids, in which the amino acid groups are held together by peptide bonds.

Từ tương đương

English protein

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem protein được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free