Nghĩa của Pu Nà | Babel Free
pu˧˧ na̤ː˨˩Định nghĩa
- Một tên gọi khác của dân tộc Bố Y.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Giáy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free