Nghĩa của Pụa | Babel Free
pwa̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Một tên gọi khác của dân tộc Xinh-mun.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free