HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Q | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[ku˧˧]

Định nghĩa

  1. The twenty-first letter of the Vietnamese alphabet, called cu, quy or quờ and written in the Latin script.
  2. abbreviation of quận (“urban district in Vietnam”)
    abbreviation, alt-of

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Q được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free