HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Pu-tin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[pu˧˧ tin˧˧]

Định nghĩa

a transliteration of the Russian surname Пу́тин (Pútin), Putin

Từ tương đương

Čeština Putin
English Putin
Français poutine
日本語 プーチン
Kurdî putîn
Polski putinowski
Русский Путин
Türkçe Putin
Українська Путін
中文 普京

Ví dụ

“Vla-đi-mia Vla-đi-mi-rô-vích Pu-tin”

Vladimir Vladimirovich Putin

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pu-tin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free