HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pu-tin

Danh từ CEFR B1
[pu˧˧ tin˧˧]

Định nghĩa

a transliteration of the Russian surname Пу́тин (Pútin), Putin

Từ tương đương

EnglishPutin
Françaispoutine
中文普京
7 more languages
ČeštinaPutin
日本語プーチン
Kurdîputîn
РусскийПутин
TürkçePutin
УкраїнськаПутін

Ví dụ

Vla-đi-mia Vla-đi-mi-rô-vích Pu-tin

Vladimir Vladimirovich Putin

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pu-tin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free