HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Vla-đi-mia

Danh từ CEFR B2
[vlaː˧˧ ʔɗi˧˧ miə˧˧]

Định nghĩa

a transliteration of the Russian male given name Влади́мир (Vladímir), Vladimir

Từ tương đương

28 more languages

Ví dụ

Vla-đi-mia Vla-đi-mia-rô-vích Pu-tin

Vladimir Vladimirovich Putin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vla-đi-mia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free