HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vợ bé | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vəː˧˨ʔ ʔɓɛ˧˦]

Định nghĩa

Như vợ lẽ

Từ tương đương

العربية جارة ضرة علة
Bosanski kuma ortak
Español coesposa
فارسی هوو
ગુજરાતી શોક
Hausa kishiya
עברית צרה
हिन्दी सौत सौतन
Hrvatski kuma ortak
Kurdî noker
मराठी सवत
Bahasa Melayu madu
ਪੰਜਾਬੀ ਸੌਂਕਣ
پښتو بن
Shqip shemër
Српски kuma ortak
தமிழ் சக்களத்தி
Türkçe kuma nöker ortak
اردو سوتن
Yorùbá orógùn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vợ bé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free