Nghĩa của vó câu | Babel Free
vɔ˧˥ kəw˧˧Định nghĩa
Vó ngựa, bước chân ngựa.
Ví dụ
“Vó câu khấp khểnh, bánh xe gập ghềnh (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free