Meaning of vợ chồng | Babel Free
/[vəː˧˨ʔ t͡ɕəwŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
- Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau (nói khái quát)
- Từ ghép của vợ và chồng. Để nói về hai người nào đó đã cưới nhau.
Từ tương đương
English
husband and wife
Ví dụ
“một cặp vợ chồng hạnh phúc”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.