HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vợ chồng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[vəː˧˨ʔ t͡ɕəwŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

  1. Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau (nói khái quát)
  2. Từ ghép của vợ và chồng. Để nói về hai người nào đó đã cưới nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“một cặp vợ chồng hạnh phúc”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vợ chồng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course