Meaning of võ công | Babel Free
/vɔʔɔ˧˥ kəwŋ˧˧/Định nghĩa
Thực hiện một việc gì đó qua một khoản thời gian theo một hình thức để chiến đấu.
Ví dụ
“Võ công cao thâm.”
“Người này võ công cũng không vừa.”
“Võ công vô địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.