HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của võ công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vɔʔɔ˧˥ kəwŋ˧˧

Định nghĩa

Thực hiện một việc gì đó qua một khoản thời gian theo một hình thức để chiến đấu.

Ví dụ

“Võ công cao thâm.”
“Người này võ công cũng không vừa.”
“Võ công vô địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free