HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác-xin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaːk̚˧˦ sin˧˧]

Định nghĩa

arsine

Từ tương đương

Bosanski aršin
English Arsine
Español arsina
Suomi arsiini
Français arsine
Gaeilge airsín
Hrvatski aršin
Italiano -arsina arsina
Português arsina
Српски aršin

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác-xin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free