Nghĩa của bố cáo | Babel Free
ɓo̤˨˩ ka̤ːw˨˩Định nghĩa
Nông cụ có răng và cán dài dùng để cào rơm, cào cỏ.
Từ tương đương
English
rake
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free