HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y đạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

art of healing

literary

Ví dụ

“Thứ nhất là y đạo, luyện đan không thành nhưng về việc chữa bệnh qua đó cũng biết được không ít.”

First, I'm don't master either the art of healing nor the preparation of life elixirs, but through them I did learn quite a lot of curing diseases.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free