Nghĩa của y giới | Babel Free
i˧˧ zəːj˧˥Định nghĩa
Giới những người làm nghề chữa bệnh.
Ví dụ
“Một nhân tài trong y giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free