Nghĩa của y học | Babel Free
[ʔi˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Một bộ sách y học cổ truyền.
- Khoa học nghiên cứu bệnh lí, cách phòng và chữa bệnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Y học cổ truyền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free