Meaning of ý kiến | Babel Free
/[ʔi˧˦ kiən˧˦]/Định nghĩa
- Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
- Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
Từ tương đương
English
opinion
Ví dụ
“Mỗi người một ý kiến.”
“Trao đổi ý kiến.”
“Xin ý kiến của cấp trên.”
“Có ý kiến nhưng không phát biểu.”
“Phải có ý kiến với anh ta.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.