ý kiến
Định nghĩa
- Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
- Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
Từ tương đương
Englishopinion
Ví dụ
“Mỗi người một ý kiến.”
“Trao đổi ý kiến.”
“Xin ý kiến của cấp trên.”
“Có ý kiến nhưng không phát biểu.”
“Phải có ý kiến với anh ta.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free