HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ý kiến | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔi˧˦ kiən˧˦]/

Định nghĩa

  1. Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
  2. Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.

Từ tương đương

English opinion

Ví dụ

“Mỗi người một ý kiến.”
“Trao đổi ý kiến.”
“Xin ý kiến của cấp trên.”
“Có ý kiến nhưng không phát biểu.”
“Phải có ý kiến với anh ta.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ý kiến used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course