HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y lệnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lệnh điều trị của bác sĩ.

Ví dụ

“Điều trị tăng huyết áp cần tuân thủ chặt chẽ theo y lệnh của bác sỹ chuyên khoa, có chỉ định uống thuốc theo đơn cụ thể.”

The treatment of hypertension requires strict compliance with the specialist doctor's instructions, using specific prescription medications.

“Không chỉ thực hiện y lệnh, chăm chút, theo dõi quá trình điều trị cho bệnh nhân, điều dưỡng viên còn làm cả những công việc đúng chất của “người nhà”, từ chăm lo ăn uống, vệ sinh cá nhân đến trò chuyện, chia sẻ với người bệnh.”

Not only do [the nurses] carry out doctors' orders, take care of patients and follow their course of treatment, they also do tasks considered to be those of their “family members”, such as helping patients with eating and drinking, personal hygiene, and chatting with patients and sharing [stories] with them.

“11h25’ ngày 29/11, bệnh nhân Đông được nhập viện vào khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng và được ra y lệnh điều trị.”

At 11:25 on the 29th of November, patient Đông was admitted to the physiotherapy–occupational therapy department and given the doctors' instructions on treatment.

“Điều trị theo đúng y lệnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free