Nghĩa của ý nghĩa | Babel Free
[ʔi˧˦ ŋiə˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Bài thơ có ý nghĩa châm biếm.”
“Chiến thắng có ý nghĩa quyết định.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free