Nghĩa của y pháp | Babel Free
i˧˧ faːp˧˥Định nghĩa
Chuyên khoa dùng kiến thức y học phục vụ cho luật pháp hỗ trợ cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc điều tra, xét xử đảm bảo tính chất khoa học, công bằng.
Ví dụ
“Bộ môn y pháp.”
“Giáo trình y pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free