HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

y sĩ

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Chức quan trông coi việc chữa bệnh trong thái y viện thời xưa.
  2. Thầy thuốc có trình độ trung cấp.

Từ tương đương

10 more languages
العربيةدكتور
עבריתרופא
Kurdîdoktor
Српскиdoktordoktorski
Türkçehekim
Tiếng Việtbác sĩy sinh

Ví dụ

“y sĩ giải phẫu”

surgeon

“Được các bác sĩ, y sĩ tận tình cứu chữa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free