HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

y sinh

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Người đang học trường y khoa.

Từ tương đương

10 more languages
العربيةدكتور
עבריתרופא
Kurdîdoktor
Српскиdoktordoktorski
Türkçehekim
Tiếng Việtbác sĩy sĩ

Ví dụ

“Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free