HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Người đang học trường y khoa.

Từ tương đương

العربية دكتور
Bosanski doktor doktorski
Suomi lääkäri
Français médecin
עברית רופא
Hrvatski doktor doktorski
日本語 刀圭 刀圭家 医者
Kurdî doktor
Српски doktor doktorski
Türkçe hekim
Tiếng Việt bác sĩ y sĩ

Ví dụ

“Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free