HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y tế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ te˧˦]

Định nghĩa

Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ.

Từ tương đương

Ví dụ

“phòng y tế”

an infirmary; a sickbay

“bảo hiểm y tế”

health insurance

“Tổ chức Y tế Thế giới”

the World Health Organization

“Cán bộ y tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free