y tế
Định nghĩa
Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةرِعَايَة صِحِّيَّة
Češtinazdravotnictví
Ελληνικάφροντίδα υγείας
Македонскиздравство
Portuguêsassistência médica
Русскийздравоохранение
Slovenščinazdrávstvo
Ví dụ
“phòng y tế”
an infirmary; a sickbay
“bảo hiểm y tế”
health insurance
“Tổ chức Y tế Thế giới”
the World Health Organization
“Cán bộ y tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free