Nghĩa của y tế | Babel Free
[ʔi˧˧ te˧˦]Định nghĩa
Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ.
Từ tương đương
العربية
رِعَايَة صِحِّيَّة
Čeština
zdravotnictví
Ελληνικά
φροντίδα υγείας
English
health care
Français
soins de santé
Македонски
здравство
Português
assistência médica
Русский
здравоохранение
Slovenščina
zdrávstvo
Ví dụ
“phòng y tế”
an infirmary; a sickbay
“bảo hiểm y tế”
health insurance
“Tổ chức Y tế Thế giới”
the World Health Organization
“Cán bộ y tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free