Nghĩa của y thuật | Babel Free
i˧˧ tʰwə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Thuật chữa bệnh, phương pháp chữa bệnh; cũng dùng để chỉ tài năng của người thầy thuốc.
Ví dụ
“Y thuật Trung Quốc.”
“Y thuật uyên thâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free