HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ý thức | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˦ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. consciousness
  2. awareness, especially of something bad you're doing, for example littering or outdoor urination

Từ tương đương

English consciousness
Français Conscience
Nederlands bewustzijn
Русский сознание

Ví dụ

Theo Mác, vật chất có trước, ý thức có sau. Vật chất tồn tại độc lập không phụ thuộc vào ý thức.”

According to Marx, matter exists prior to, and independent of, consciousness.

“來意識渚執澄澄”

Free your mind, don't just keep insisting [on your idealism].

“có ý thức”

civil; well-mannered

“vô ý thức”

uncivil; ill-mannered

“xả rác bừa bãi, vô ý thức”

to uncivilly litter everywhere

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ý thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free