ý tứ
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishTact
Ví dụ
“Mày chẳng có ý tứ gì cả!”
Why are you so tactless?
“Bài thơ ngắn gọn, ý tứ sâu sắc.”
“Dò la ý tứ.”
“Giữ gìn ý tứ.”
“Ăn nói có ý tứ.”
“Đi đứng thiếu ý tứ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free