Meaning of ý tứ | Babel Free
/[ʔi˧˦ tɨ˧˦]/Định nghĩa
- Những suy nghĩ sâu lắng được gửi gắm trong lời nói, bài viết (nói tổng quát).
- Ý định kín đáo, không nói ra.
- Sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm.
Ví dụ
“Mày chẳng có ý tứ gì cả!”
Why are you so tactless?
“Bài thơ ngắn gọn, ý tứ sâu sắc.”
“Dò la ý tứ.”
“Giữ gìn ý tứ.”
“Ăn nói có ý tứ.”
“Đi đứng thiếu ý tứ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.