Nghĩa của y viện | Babel Free
[ʔi˧˧ viən˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nơi nghiên cứu về y học (từ cũ).
- Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
Từ tương đương
Español
hospital
हिन्दी
अस्पताली
Nederlands
ziekenhuis
Português
hospital
Українська
стаціонарний
中文
医院
繁體中文
醫院
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free