y viện
Định nghĩa
- Nơi nghiên cứu về y học (từ cũ).
- Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
Từ tương đương
17 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free