HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bác sĩ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˦ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người tốt nghiệp đại học y khoa, có nhiệm vụ chẩn đoán bệnh (cho người hoặc động vật) và đưa ra phương pháp điều trị.

Từ tương đương

10 more languages
العربيةدكتور
עבריתרופא
Kurdîdoktor
Српскиdoktordoktorski
Türkçehekim
Tiếng Việty sĩy sinh

Ví dụ

“chữ bác sĩ”

a doctor's handwriting

“Bác sĩ khoa nội.”
“Bác sĩ thú y.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bác sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free