Nghĩa của y đúc | Babel Free
[ʔi˧˧ ʔɗɨk̚˧˦]Định nghĩa
Đạo đức của người thầy thuốc.
Ví dụ
“Giữ gìn y đức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free