Nghĩa của ỷ dốc | Babel Free
ḭ˧˩˧ zəwk˧˥Định nghĩa
Dựa vào, giúp nhau.
Ví dụ
“Tạo thế ỷ dốc để cùng nhau đánh giặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free