HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ỷ dốc

Danh từ CEFR B2
ḭ˧˩˧ zəwk˧˥

Định nghĩa

Dựa vào, giúp nhau.

Từ tương đương

中文犄角
1 more languages
繁體中文犄角

Ví dụ

“Tạo thế ỷ dốc để cùng nhau đánh giặc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ỷ dốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free