HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của y cụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ ku˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dụng cụ dùng để khám và chữa bệnh; dụng cụ y tế.

Ví dụ

“Y cụ, thuốc men được trang bị đầy đủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y cụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free