Nghĩa của y cụ | Babel Free
[ʔi˧˧ ku˧˨ʔ]Định nghĩa
Dụng cụ dùng để khám và chữa bệnh; dụng cụ y tế.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free