HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phản chiếu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faːn˧˩ t͡ɕiəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói ánh sáng được chiếu hắt lại.
  2. Gợi lại một hình ảnh một cách trung thực.

Từ tương đương

العربية استشف تظاهر صحصح عكس نض
Français Refléter
Bahasa Indonesia manifestasi
日本語 現出 発揮 発現 発露 結晶
Türkçe belirmek gelmek

Ví dụ

“Tấm gương treo trên tường đã phản chiếu ánh sáng ngọn đèn điện.”
Phong trào Phục Hưng của các nước Tây Âu (thế kỉ XV - XVI) là gì, nếu không phải là gương phản chiếu sự sống mãnh liệt của xã hội Tây Âu lúc bấy giờ. (Trường Chinh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phản chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free