HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phần cứng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fən˨˩ kɨŋ˧˦]

Định nghĩa

Tên gọi chung phần những chi tiết, linh kiện có thể tháo lắp được của một máy tính điện tử; phân biệt với phần mềm.

Từ tương đương

English hardware

Ví dụ

“Bàn phím, chuột, màn hình, ổ đĩa là các phần cứng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phần cứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free