HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân công | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycanca əks-hücum
Deutsch Gegenoffensive
Ελληνικά αντεπίθεση
Español contraofensiva
فارسی ضدحمله
Français contre-offensive
Íslenska gagnsókn
Italiano controffensiva
日本語 反攻
ქართული კონტრშეტევა
한국어 반공
Nederlands tegenoffensief
Português contraofensiva
Română contraofensivă
Shqip kundërsulm
Svenska motoffensiv
Українська контрна́ступ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free