Nghĩa của phân công | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
هُجُوم مُضَادّ
Azərbaycanca
əks-hücum
Deutsch
Gegenoffensive
Ελληνικά
αντεπίθεση
Español
contraofensiva
فارسی
ضدحمله
Suomi
vastahyökkäys
Français
contre-offensive
Magyar
ellentámadás
Հայերեն
հակահարձակում
Íslenska
gagnsókn
Italiano
controffensiva
日本語
反攻
ქართული
კონტრშეტევა
한국어
반공
Nederlands
tegenoffensief
Português
contraofensiva
Română
contraofensivă
Русский
контрнаступле́ние
Shqip
kundërsulm
Svenska
motoffensiv
Türkçe
karşı saldırı
Українська
контрна́ступ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free