phân công
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
العربيةهُجُوم مُضَادّ
Azərbaycan diliəks-hücum
DeutschGegenoffensive
Ελληνικάαντεπίθεση
فارسیضدحمله
Suomivastahyökkäys
Magyarellentámadás
Հայերենհակահարձակում
Íslenskagagnsókn
Italianocontroffensiva
日本語反攻
ქართულიკონტრშეტევა
한국어반공
Nederlandstegenoffensief
Portuguêscontraofensiva
Românăcontraofensivă
Русскийконтрнаступле́ние
Shqipkundërsulm
Svenskamotoffensiv
Türkçekarşı saldırı
Українськаконтрна́ступ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free