HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Toàn Chân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[twaːn˨˩ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

the Quánzhēn School (a branch of Taoism)

Ví dụ

“Phái Toàn Chân của họ xưng hùng ở phương Bắc, xuống phương Nam lại muốn hoành hành bá đạo như thế cũng chưa biết chừng.”

Their Quánzhēn sect consider themselves the masters of the North; when they come down South and want to call the shots and play king like that, I don't really know what to do.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Toàn Chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free