HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu tiêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəw˨˩ tiəw˧˧]

Định nghĩa

Nhà hoặc nơi có chỗ ngồi đại tiện.

Từ tương đương

Čeština kadibudka prevét reterát WC záchod
Dansk das wc
Español inodoro inodoro letrina WC
Français cabinet lavatory toilettes w.-c. wc
עברית בית שימוש
हिन्दी टट्टी
Magyar budi vécé WC
Bahasa Indonesia tandas WC
Íslenska náðhús
Kurdî daş vêce WC
Português casinha
Svenska avträde utedass wc
Türkçe hela tuvalet
中文 廁所
繁體中文 廁所

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu tiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free