HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cấu trúc | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəw˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Quan hệ giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể (nói tổng quát)
  2. Máy dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển vật nặng, có hình dạng giống như một nhịp cầu, có chân bắc trên đường ray và chạy được trên đường ray ấy.

Từ tương đương

English structure

Ví dụ

“cấu trúc câu”
“nghiên cứu cấu trúc của xương”
“Cầu trục dẫn động bằng tay.”
“Di chuyển cầu trục trong nhà máy.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cấu trúc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course