HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rầy

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zəj˨˩]

Định nghĩa

  1. Đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa.
  2. Đphg Nay.
  3. Loài cây mọc ở bụi bờ ẩm thấp, lá hình tim, thân ngầm hình củ, ăn ngứa.
  4. ^((xem từ nguyên 1)) (đph).
  5. Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lọc lấy những hạt mịn nhỏ.
  6. Cứt ráy. Chất nhờn do ống tai ngoài tiết ra, thường quện với bụi thành một chất hơi rắn.

Từ tương đương

Françaisarum
12 more languages
DeutschAronstab
Ελληνικάάροφιδόχορτο
Kurdîaroray
Latinacolubrina
Македонскикала
Nederlandsaronskelk
Portuguêsarãoaroarumjarro
Русскийаро́нник

Ví dụ

“– Ừa, nghe khoái con ráy rồi, mai mốt dẫn tụi tao đi coi chân cẳng họ nghe, mầy!”

– Ye, hearing it was a pleasure to our ear[hole]s, someday you need to take us go and watch those legs [of the soccer players] in action!

Mua cái rây.”
“Đói thời ăn ráy ăn khoai,.”
“Phát rẫy.”
“Mùa làm rẫy.”
“Rẫy sắn.”
“Từ rày về sau.”
“Rày gió mai mưa.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rầy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free