HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khung | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[xʊwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

  1. Vật bằng gỗ, bằng kim loại, bằng nhựa dùng để lồng gương, tranh, ảnh hay bằng khen.
  2. Vật dùng để căng vải, lụa.
  3. Hạn định phạm vi của một vấn đề.
  4. Bộ phận chính trên đó lắp đặt những bộ phận phụ.

Từ tương đương

English crazy frame

Ví dụ

“khung máy bay”

airframe

“Khung ảnh.”
“Khung bằng.”
“Khung thêu.”
“Đóng khung cuộc thảo luận trong việc cải tổ nền giáo dục.”
“Mang theo một cái khung xe đạp (Nguyễn Khải)”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khung used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course