Nghĩa của khung | Babel Free
[xʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“khung máy bay”
airframe
“Khung ảnh.”
“Khung bằng.”
“Khung thêu.”
“Đóng khung cuộc thảo luận trong việc cải tổ nền giáo dục.”
“Mang theo một cái khung xe đạp (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free