HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khung chậu

Danh từ CEFR B2
[xʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

pelvis

Từ tương đương

EnglishPelvis
Españolpelvis
Françaisbassinpelvis
38 more languages
العربيةحوض
Azərbaycan diliçanaq
Българскитаз
Catalàpelvis
Češtinapánev
Danskbækken
DeutschBecken
Ελληνικάλεκάνη
فارسیلگن
Gaeilgepeilbheas
Galegopelve
עבריתאגן
Հայերենկոնք
Italianobacino
日本語骨盤
한국어골반
Latinapelvis
Lietuviųdubuo
Македонскикарлица
Nederlandsbekken
Polskimiednica
Românăbazin
Русскийтаз
Slovenščinamedenica
Shqiplegen
Српскикарлица
Svenskabacken
Tagalogbalakang
Türkçepelvis
Tiếng Việtxương chậu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khung chậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free